parotid gland

parotid gland

The doctor points to the patient's parotid gland on an anatomical chart.

Định nghĩa

Danh từ: Tuyến mang tai (parotid gland) một tuyến nước bọt lớn, nằmphía trước dưới mỗi tai. Tuyến này sản xuất khoảng 50% lượng nước bọt vào ban ngày, đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa làm ẩm khoang miệng.

dụ sử dụng
  • (Tuyến mang tai nằm gần xương hàm.)
  • (Viêm tuyến mang tai có thể gây sưng.)
  • (Nước bọt từ tuyến mang tai giúp phân hủy tinh bột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parotid gland enlargement": sự phì đại tuyến mang tai, thường gặp trong các bệnh như quai bị hoặc nhiễm trùng.
    • Parotid gland enlargement is a common symptom of mumps. (Sự phì đại tuyến mang tai triệu chứng phổ biến của bệnh quai bị.)
  • "Parotid gland tumor": khối u tuyến mang tai, có thể lành tính hoặc ác tính.
    • Surgery may be required to remove a parotid gland tumor. (Phẫu thuật có thể cần thiết để loại bỏ khối u tuyến mang tai.)
Biến thể từ gần giống
  • Parotid (tính từ): thuộc về tuyến mang tai hoặc vùng xung quanh tai.
    • The parotid duct carries saliva from the gland to the mouth. (Ống dẫn nước bọt mang tai đưa nước bọt từ tuyến đến miệng.)
  • Parotitis (danh từ): viêm tuyến mang tai.
    • Parotitis is often caused by viral infections like mumps. (Viêm tuyến mang tai thường do nhiễm virus như quai bị gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Salivary gland (tuyến nước bọt): thuật ngữ chung, nhưng "parotid gland" một loại cụ thể trong số các tuyến nước bọt chính (cùng với tuyến dưới hàm tuyến dưới lưỡi).
  • Glandula parotidea (từ Latinh): thuật ngữ giải phẫu học chính xác.
Các cụm từ liên quan
  • Parotid duct: ống dẫn nước bọt mang tai, dẫn nước bọt từ tuyến vào khoang miệng.
  • Parotid region: vùng mang tai, khu vực giải phẫu xung quanh tuyến.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "parotid gland" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa giải phẫu.